ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khu dân cư" (1件)
khu dân cư
日本語
フ住宅街、居住区
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
類語検索結果 "khu dân cư" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khu dân cư" (1件)
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
